arteriosclerosis obliterans

arteriosclerosis obliterans

A doctor points to a diagram showing arteriosclerosis obliterans in a patient's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vữa động mạch tắc nghẽn: "arteriosclerosis obliterans" một giai đoạn tiến triển của bệnh vữa động mạch, trong đó các mạch máu bị đóng kín hoàn toàn do sự tích tụ mảng bám, dẫn đến tắc nghẽn dòng máu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc vữa động mạch tắc nghẽn, gây ra cơn đau dữ dộichân.)
  • ( vữa động mạch tắc nghẽn một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến hoại tử nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic arteriosclerosis obliterans": vữa động mạch tắc nghẽn mãn tính, một dạng bệnh tiến triển chậm qua nhiều năm.

    • Chronic arteriosclerosis obliterans often requires long-term management with medication and lifestyle changes. ( vữa động mạch tắc nghẽn mãn tính thường cần quản lý lâu dài bằng thuốc thay đổi lối sống.)
  • "acute arteriosclerosis obliterans": vữa động mạch tắc nghẽn cấp tính, xảy ra đột ngột cần can thiệp y tế khẩn cấp.

    • Acute arteriosclerosis obliterans can cause sudden limb ischemia, requiring immediate surgery. ( vữa động mạch tắc nghẽn cấp tính có thể gây thiếu máu chi đột ngột, cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteriosclerosis (n): vữa động mạch nói chung, không nhất thiết tắc nghẽn.

    • Arteriosclerosis is a common condition in older adults. ( vữa động mạch một tình trạng phổ biếnngười lớn tuổi.)
  • Obliterative arteriosclerosis (n): vữa động mạch tắc nghẽn (một thuật ngữ đồng nghĩa).

    • Obliterative arteriosclerosis often affects the peripheral arteries of the legs. ( vữa động mạch tắc nghẽn thường ảnh hưởng đến các động mạch ngoại biênchân.)
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral artery disease (PAD): bệnh động mạch ngoại biên, một tình trạng tương tự nhưng thường dùng để chỉ tắc nghẽn ở chi.
  • Thromboangiitis obliterans: viêm tắc mạch huyết khối, một bệnh khác gây tắc nghẽn mạch máu, nhưng nguyên nhân chế khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to arteriosclerosis obliterans: dẫn đến vữa động mạch tắc nghẽn.

    • Smoking can lead to arteriosclerosis obliterans over time. (Hút thuốc có thể dẫn đến vữa động mạch tắc nghẽn theo thời gian.)
  • Treat arteriosclerosis obliterans: điều trị vữa động mạch tắc nghẽn.

    • Doctors treat arteriosclerosis obliterans with medications and sometimes surgery. (Các bác sĩ điều trị vữa động mạch tắc nghẽn bằng thuốc đôi khi phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ticking time bomb": (ẩn dụ) một tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn, thường dùng để mô tả arteriosclerosis obliterans nếu không được kiểm soát.
    • Untreated arteriosclerosis obliterans is a ticking time bomb for limb amputation. ( vữa động mạch tắc nghẽn không được điều trị một quả bom hẹn giờ cho việc cắt cụt chi.)